Support us

How to Pronounce CABAL - #SHORTS Quick English Pronunciation Mini Lesson – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary

Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ B1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "How to Pronounce CABAL - #SHORTS Quick English Pronunciation Mini Lesson" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả

Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.

Transcript & Điểm nổi bật tương tác

1.cabal a is with   two   cabal cabal cabal cabal

💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples

Từ vựng chính (CEFR B1)

pronounced

A2

To declare formally, officially or ceremoniously.

Example:

"cabal a secret clique is pronounced with  "

syllables

A2

A unit of human speech that is interpreted by the listener as a single sound, although syllables usually consist of one or more vowel sounds, either alone or combined with the sound of one or more consonants; a word consists of one or more syllables.

Example:

"two syllables kuh-bal kuh-bal "

secret

A2

A piece of knowledge that is hidden and intended to be kept hidden.

Example:

"cabal a secret clique is pronounced with  "

clique

A2

A small, exclusive group of individuals, usually according to lifestyle or social status; a cabal.

Example:

"cabal a secret clique is pronounced with  "

kuh-bal

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"two syllables kuh-bal kuh-bal "

Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.

Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.

Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả

1

Chunking

Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.

2

Linking

Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.

3

Intonation

Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Phân tích độ khó & Thống kê video

Chủ đề
education
Trình độ CEFR
B1
Thời lượng
15
Tổng số từ
17
Tổng số câu
3
Độ dài câu trung bình
6 từ

Tài liệu chép chính tả có thể tải

Download Study Materials

Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.

Ready to practice?

Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.