Tarzan 泰山 - You'll Be In My Heart 你在我心裡面 (Movie Ver.) [ENG/CHT SUB] – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary
Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ A2 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "Tarzan 泰山 - You'll Be In My Heart 你在我心裡面 (Movie Ver.) [ENG/CHT SUB]" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả
Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.
Transcript & Điểm nổi bật tương tác
1.Come, stop your crying, it will be all Just take my hand, hold it I will protect you from, all around you I will be here, don't you cry For one so small, you seem so My arms will hold you, keep you safe and warm This bond between us, can't be I will be here, don't you cry Because you'll be in my heart Yes, you'll be in my heart From this day on, now and forever more You'll be in my heart No matter what they say You'll be here in my heart,
💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples
Từ vựng chính (CEFR A2)
right
A2Straight, not bent.
Example:
"Come, stop your crying, it will be all right"
tight
A2A A2-level word commonly used in this context.
Example:
"Just take my hand, hold it tight"
strong
A2Capable of producing great physical force.
Example:
"For one so small, you seem so strong"
broken
A2To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly.
Example:
"This bond between us, can't be broken"
always
A2At all times; throughout all time; since the beginning.
Example:
"You'll be here in my heart, always"
Từ | CEFR | Định nghĩa |
---|---|---|
right | A2 | Straight, not bent. |
tight | A2 | A A2-level word commonly used in this context. |
strong | A2 | Capable of producing great physical force. |
broken | A2 | To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly. |
always | A2 | At all times; throughout all time; since the beginning. |
Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.
Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.
Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả
Chunking
Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.
Linking
Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.
Intonation
Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phân tích độ khó & Thống kê video
Tài liệu chép chính tả có thể tải
Download Study Materials
Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.
Ready to practice?
Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.