SpongeBob SquarePants | 'That's a Rodeo' Music Video | Nickelodeon UK – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary
Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ B1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "SpongeBob SquarePants | 'That's a Rodeo' Music Video | Nickelodeon UK" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả
Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.
Transcript & Điểm nổi bật tương tác
1.♫ Critters that you gotta ♫ Cowboy suits with purty ♫ Boots with spurs that jingle jangle ♫ That's a rodeo ♫ Tight blue jeans you gotta squeeze in ♫ But they sure look mighty pleasin' ♫ Big belt buckles are always in season ♫ That's a rodeo (lively country music) ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Yippee ti yay ♫ Yippee ti yo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Yippee ti yay ♫ Yippee ti yo ♫ Ride that critter, don't be no ♫ Hold on tight with all your might ♫ Yee-Haw, that's a rodeo ♫ Tractor pulls and big ol' bulls ♫ Line dancin', horses prancin' ♫ Barrel racin', bareback ridin' ♫ Bronco bustin', aluminum siding ♫ That's a rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Yippee ti yay ♫ Yippee ti yo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Rodeo ♫ Yippee ti yay ♫ Yippe ti yo (lively country music) ♫ And don't forget who makes us laugh ♫ When we're feelin' down ♫ The , ♫ Good ol' rodeo ♫ - Clowns
2.Don't go , it's too
3.- I must, it's my duty
4.(rocket launches)
💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples
Từ vựng chính (CEFR B1)
sunny-funny
B1A B1-level word commonly used in this context.
Example:
"♫ The happy-slappy, sunny-funny"
wrangle
A2An act of wrangling.
Example:
"♫ Critters that you gotta wrangle"
spangles
A2A small piece of sparkling metallic material sewn on to a garment as decoration; a sequin.
Example:
"♫ Cowboy suits with purty spangles"
quitter
A2(now rare outside Jamaica) Matter flowing from a wound or sore; pus.
Example:
"♫ Ride that critter, don't be no quitter"
happy-slappy
B1A B1-level word commonly used in this context.
Example:
"♫ The happy-slappy, sunny-funny"
clown
A2A slapstick performance artist often associated with a circus and usually characterized by bright, oversized clothing, a red nose, face paint, and a brightly colored wig.
Example:
"♫ Good ol' rodeo clown ♫"
sandy
A2Covered with sand.
Example:
"- Clowns! Don't go Sandy, it's too risky."
risky
A2Dangerous, involving risks.
Example:
"- Clowns! Don't go Sandy, it's too risky."
Từ | CEFR | Định nghĩa |
---|---|---|
sunny-funny | B1 | A B1-level word commonly used in this context. |
wrangle | A2 | An act of wrangling. |
spangles | A2 | A small piece of sparkling metallic material sewn on to a garment as decoration; a sequin. |
quitter | A2 | (now rare outside Jamaica) Matter flowing from a wound or sore; pus. |
happy-slappy | B1 | A B1-level word commonly used in this context. |
clown | A2 | A slapstick performance artist often associated with a circus and usually characterized by bright, oversized clothing, a red nose, face paint, and a brightly colored wig. |
sandy | A2 | Covered with sand. |
risky | A2 | Dangerous, involving risks. |
Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.
Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.
Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả
Chunking
Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.
Linking
Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.
Intonation
Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phân tích độ khó & Thống kê video
Tài liệu chép chính tả có thể tải
Download Study Materials
Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.
Ready to practice?
Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.