Support us

The Smiths - Please, Please, Please, Let Me Get What I Want SUB [ESP ENG] – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary

Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ A1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "The Smiths - Please, Please, Please, Let Me Get What I Want SUB [ESP ENG]" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả

Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.

Transcript & Điểm nổi bật tương tác

1.Good for a See, the luck I've had Can make a good man bad So , , Let me, let me, let me Let me get what I want This time Haven't had a in a long time See, the life I've had Can make a good man bad So for once in my life Let me get what I want Lord knows, it would be the first time Lord knows, it would be the first time

💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples

Từ vựng chính (CEFR A1)

change

A2

The process of becoming different.

Example:

"Good times for a change"

turn

A2

(heading) to make a non-linear physical movement.

Example:

"Turn bad"

times

A2

The inevitable progression into the future with the passing of present and past events.

Example:

"Good times for a change"

dream

A2

Imaginary events seen in the mind while sleeping.

Example:

"Haven't had a dream in a long time"

please

A1

To make happy or satisfy; to give pleasure to.

Example:

"So please, please, please"

Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.

Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.

Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả

1

Chunking

Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.

2

Linking

Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.

3

Intonation

Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Phân tích độ khó & Thống kê video

Chủ đề
basic
Trình độ CEFR
A1
Thời lượng
69
Tổng số từ
82
Tổng số câu
15
Độ dài câu trung bình
5 từ

Tài liệu chép chính tả có thể tải

Download Study Materials

Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.

Ready to practice?

Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.