Sesame Street: Elmo is a Reuse Grouch with Oscar | Earth Day Reusing Song – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary
Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ B1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "Sesame Street: Elmo is a Reuse Grouch with Oscar | Earth Day Reusing Song" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả
Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.
Transcript & Điểm nổi bật tương tác
1.- Hey you
2.Yeah, you
3.You're just in time for our grouch meeting
4.(both ) - Wait for Elmo
5.Elmo is here for the grouch meeting
💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples
Từ vựng chính (CEFR B1)
talking
A2The action of the verb talk.
Example:
"What are you talking about?"
sometime
A2Former, erstwhile; at some previous time.
Example:
"I knew I'd stump you sometime! (laughs)"
amazing
A2To fill with wonder and surprise; to astonish, astound, surprise or perplex.
Example:
"Isn't it amazing?"
laugh
A2An expression of mirth particular to the human species; the sound heard in laughing; laughter.
Example:
"(both laugh)"
something
A2An object whose nature is yet to be defined.
Example:
"and turn it into something you can use again."
choose
A2To pick; to make the choice of; to select.
Example:
"♪ Reusing anything that Oscar chooses ♪"
cardboard
A2A wood-based material resembling heavy paper, used in the manufacture of boxes, cartons and signs.
Example:
"♪ A cardboard box for scuba goggles ♪"
twice
A2Two times.
Example:
"- You just said the same thing twice!"
nutritious
B2(of food or drink) Providing nutrients; healthy to eat.
Example:
"♪ It can make nutritious soil that can feed ♪"
composting
A2To produce compost, let organic matter decay into fertilizer.
Example:
"That's called composting."
Từ | CEFR | Định nghĩa |
---|---|---|
talking | A2 | The action of the verb talk. |
sometime | A2 | Former, erstwhile; at some previous time. |
amazing | A2 | To fill with wonder and surprise; to astonish, astound, surprise or perplex. |
laugh | A2 | An expression of mirth particular to the human species; the sound heard in laughing; laughter. |
something | A2 | An object whose nature is yet to be defined. |
choose | A2 | To pick; to make the choice of; to select. |
cardboard | A2 | A wood-based material resembling heavy paper, used in the manufacture of boxes, cartons and signs. |
twice | A2 | Two times. |
nutritious | B2 | (of food or drink) Providing nutrients; healthy to eat. |
composting | A2 | To produce compost, let organic matter decay into fertilizer. |
Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.
Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.
Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả
Chunking
Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.
Linking
Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.
Intonation
Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phân tích độ khó & Thống kê video
Tài liệu chép chính tả có thể tải
Download Study Materials
Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.
Ready to practice?
Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.