Olaf Retells the Story of Disney's Frozen | Frozen – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary
Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ B1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "Olaf Retells the Story of Disney's Frozen | Frozen" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả
Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.
Transcript & Điểm nổi bật tương tác
1.- Hi, I'm Olaf
2.(gasps) Oh, sorry
3.Yeah
4.I just find clothes
5.Bet you're who we are and why we're here
💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples
Từ vựng chính (CEFR B1)
everywhere
A2In or to all locations under discussion.
Example:
"Slam! Doors shutting everywhere!"
questions
A2A sentence, phrase or word which asks for information, reply or response; an interrogative.
Example:
"Any questions?"
shutting
A2To close, to stop from being open.
Example:
"Slam! Doors shutting everywhere!"
restricting
B1To restrain within boundaries; to limit; to confine
Example:
"Yeah. I just find clothes restricting."
wondering
A2To be affected with surprise or admiration; to be struck with astonishment; to be amazed; to marvel; often followed by at.
Example:
"Bet you're wondering who we are and why we're here."
powerless
A2Lacking sufficient power or strength.
Example:
"one born powerless, their love of snowmen infinite."
blast
A2A violent gust of wind.
Example:
"Blast!"
doors
A2A portal of entry into a building, room, or vehicle, consisting of a rigid plane movable on a hinge. Doors are frequently made of wood or metal. May have a handle to help open and close, a latch to hold the door closed and a lock that ensures the door cannot be opened without the key.
Example:
"Slam! Doors shutting everywhere!"
Từ | CEFR | Định nghĩa |
---|---|---|
everywhere | A2 | In or to all locations under discussion. |
questions | A2 | A sentence, phrase or word which asks for information, reply or response; an interrogative. |
shutting | A2 | To close, to stop from being open. |
restricting | B1 | To restrain within boundaries; to limit; to confine |
wondering | A2 | To be affected with surprise or admiration; to be struck with astonishment; to be amazed; to marvel; often followed by at. |
powerless | A2 | Lacking sufficient power or strength. |
blast | A2 | A violent gust of wind. |
doors | A2 | A portal of entry into a building, room, or vehicle, consisting of a rigid plane movable on a hinge. Doors are frequently made of wood or metal. May have a handle to help open and close, a latch to hold the door closed and a lock that ensures the door cannot be opened without the key. |
Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.
Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.
Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả
Chunking
Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.
Linking
Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.
Intonation
Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phân tích độ khó & Thống kê video
Tài liệu chép chính tả có thể tải
Download Study Materials
Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.
Ready to practice?
Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.