Support us

MY ENTIRE TEAM REPORTED ME AFTER THIS !! SPACE JAM SLAM (23 KILLS FULL AD VI JUNGLE) - Nightblue3 – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary

Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ B1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "MY ENTIRE TEAM REPORTED ME AFTER THIS !! SPACE JAM SLAM (23 KILLS FULL AD VI JUNGLE) - Nightblue3" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả

Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.

Transcript & Điểm nổi bật tương tác

1.Oh oh

2.O tempo está acabando, meu tempo está acabando

3.Aah

4.Aah

5.Aah

💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples

Từ vựng chính (CEFR B1)

interessante

B1

A B1-level word commonly used in this context.

Example:

"Mas sério, o que seria interessante pra Vi?"

aniquilados

B1

A B1-level word commonly used in this context.

Example:

"Pera, o quê? Fomos aniquilados."

enterrada

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"Enterrada!"

principal

A2

The money originally invested or loaned, on which basis interest and returns are calculated.

Example:

"Saca só, novato, Vi é meu principal, e você deveria focar W em segundo, se ferra aí!"

shadowine

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"Shadowine e Jaxin obrigado pelos dois meses."

fundamental

B2

(usually in the plural) A leading or primary principle, rule, law, or article, which serves as the groundwork of a system; an essential part

Example:

"Fundamental II."

importa

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"Mas não importa, vamos de Vi!"

pessoas

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"Porque meu cérebro não funciona como de pessoas normais?"

normais

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"Porque meu cérebro não funciona como de pessoas normais?"

acontece

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"É isso que acontece quando fala besteira."

Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.

Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.

Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả

1

Chunking

Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.

2

Linking

Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.

3

Intonation

Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Phân tích độ khó & Thống kê video

Chủ đề
gaming
Trình độ CEFR
B1
Thời lượng
636
Tổng số từ
1143
Tổng số câu
251
Độ dài câu trung bình
5 từ

Tài liệu chép chính tả có thể tải

Download Study Materials

Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.

Ready to practice?

Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.