LONELY HOMELESS MAN – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary
Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ A2 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "LONELY HOMELESS MAN" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả
Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.
Transcript & Điểm nổi bật tương tác
1.مرحبا كيف حالك لاتقلق انا فقط اريد اعطيك هذه النقود ماذا ...لماذا؟ لما لا انافقط اريد ان اساعدك شكرا لك على الرحب والسعة هذا لطف كبير منك ما سمك؟ اسمي كريم وانت؟ انا مارك ,ربنا يحميك.....ربنا يحميك سعدت بلقائك مارك وانا ايضا ممكن ان اتجلس ارجوك اجلس فقط لبضع دقائق ؟ نعم بل تاكيد لا يجد عندي شيئ لافعله كيف حالك؟ على مايرام ,بحال جيدة انه قاسي انا اسف لذلك اعلم انك غي حال قاسية
2.ممكن ان تجلس هنا لدقيقة نعم .....لا تذهب لاي مكان
3.الى اين ذاهب؟ سأعود في الحال فقط انتضر لدقيقة ,ارجوك؟ انا قلق بعض الشيء وحائلر .ولاكن انتضرت على اية حال مارك عاد واحضر لي مفاجأة مرحبا مارك ماهذا؟ اعطيطك النقود لك هذا لك, ارجوك خذه
4.شكرا شكرا جزيلا لك يا رجل ارجوك اجلس وتناول الطعام لبعض الوقت بل طبع سافعل ذلك هذا مافضله
5.انا لم اتناول لحمة جيدة من فترة اتمنى ان انتكون سعيدا انا حب هذا هههه واصلنا الاكل ثم كان عند مترك بعض الكلام ليقوله انا سعيد لانك معي وانا سعيد ايضا بك انا وحيد هنا الناس يسرون حولي وهم متجاهليني تماما دون ان يكترثو لي ان كنت ميت اواحي انا اسف لهذه ,الناس ولكن كما تعلم ليس جمعيهم متشابهين هناك السيئ ولجيد انا فقط مهتم بأي احد هنا شكرا جزيلا لك , انا حقا اقدر ماتقوم به انه شئ عضيم ان تجلس هنا مع احدا ما نعم انه شيئ محتلف حسنا سوف اساعدك في التعامل مع البرد ,اذا كنت لا تمانع ارجو اني لا ازعجك هل تثق بي انك لن تفعل انا اريدك ان اتعرف بان الناس هنا تهتم بك نحن نرغب بي مستعدتك اذا رفاقك سألوك لا تكن خجولا في طلب المساعدة كلنا نحتاج للمساعدة انا فقط اضن انك تريد اي احد لتمضي معه بعض الوقت نعم حسنا هذا يشرفني ان اكون ذلك الشخص لانك رجل جيد مارك نحن ننسا مدا قيمت الوقت مع الاخرين اقضي وقتك بحكمة وقتك ماذا يستحق؟ شكرا للمشاهدا ارجو ان تكونو قد ستمتعتم واخذتم العبرة
💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples
Từ vựng chính (CEFR A2)
amir
A2A prince, commander or other leader or ruler in an Islamic nation.
Example:
"شكرا للمشاهدا ارجو ان تكونو قد ستمتعتم واخذتم العبرة .............. ترجمة اخيكم AMIR"
Từ | CEFR | Định nghĩa |
---|---|---|
amir | A2 | A prince, commander or other leader or ruler in an Islamic nation. |
Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.
Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.
Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả
Chunking
Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.
Linking
Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.
Intonation
Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phân tích độ khó & Thống kê video
Tài liệu chép chính tả có thể tải
Download Study Materials
Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.
Ready to practice?
Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.