Level S-01 The Princess and the Pea | e-future Classic Readers – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary
Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ A2 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "Level S-01 The Princess and the Pea | e-future Classic Readers" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả
Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.
Transcript & Điểm nổi bật tương tác
1.[Music] The Princess and the Pee
2.[Music] The prince is not happy
3.He wants to marry a princess
4.He looks
5.He cannot find a princess
💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples
Từ vựng chính (CEFR A2)
everywhere
A2In or to all locations under discussion.
Example:
"He looks everywhere."
princesses
A2A female member of a royal family other than a queen, especially a daughter or granddaughter.
Example:
"He meets many princesses."
beautiful
A2Someone who is beautiful. Can be used as a term of address.
Example:
"Some are not beautiful."
thinks
A2An act of thinking; consideration (of something).
Example:
"The prince thinks"
those
A2(demonstrative) The thing, person, idea, quality, event, action or time indicated or understood from context, especially if more remote geographically, temporally or mentally than one designated as "this", or if expressing distinction.
Example:
"those mattresses."
Từ | CEFR | Định nghĩa |
---|---|---|
everywhere | A2 | In or to all locations under discussion. |
princesses | A2 | A female member of a royal family other than a queen, especially a daughter or granddaughter. |
beautiful | A2 | Someone who is beautiful. Can be used as a term of address. |
thinks | A2 | An act of thinking; consideration (of something). |
those | A2 | (demonstrative) The thing, person, idea, quality, event, action or time indicated or understood from context, especially if more remote geographically, temporally or mentally than one designated as "this", or if expressing distinction. |
Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.
Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.
Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả
Chunking
Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.
Linking
Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.
Intonation
Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phân tích độ khó & Thống kê video
Tài liệu chép chính tả có thể tải
Download Study Materials
Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.
Ready to practice?
Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.