Support us

Lana Del Rey - Music To Watch Boys To (Lyrics) – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary

Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ A1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "Lana Del Rey - Music To Watch Boys To (Lyrics)" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả

Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.

Transcript & Điểm nổi bật tương tác

1.I like you a lot mus while watching the boys so I do what you want s just to soak up the with ribbons on playing like one of my toys cuz I like you a to destroy yeah [Music] Pink me [Music] I know what only the girls know H with lies K to [Music] me I see you going so I play my qu you leave I like you a lot putting music while I'm watching the boys so I do what you want sing song toise R my toys cuz I like you destroy yeah [Music] and living [Music] single and never felt the right to [Music] me I know what only the girls [Music] know lies can buy [Applause] [Music] hi see you so I push your and you I like you a lot music while watching the bo so I do what you want sing song Just CES rib are cuz I like you alone to destroy yeah I live to love you and I love to love you and I live to love you boy I live to love you and I love to love you and I live to love you boy Nothing Gold Can St like love [Music] or or summer day it's all a game to me anyway I like you a reic watching the boys so I do what you want sing just to theise rib are I like my toys cuz I like you destroy yeah putting on my music while I'm watching the boys [Music] putting on my music while I'm watching the bo [Music]

💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples

Từ vựng chính (CEFR A1)

flamingos

A2

A wading bird of the family Phoenicopteridae.

Example:

"Flamingos always"

fascinated

A2

To evoke an intense interest or attraction in someone.

Example:

"fascinated me"

eternity

B2

Existence without end, infinite time.

Example:

"eternity hi see you"

leaving

A2

To have a consequence or remnant.

Example:

"leaving so I push your and watch"

lemonade

A2

A flavoured beverage consisting of water, lemon, and sweetener, sometimes ice, served mainly as a refreshment.

Example:

"lemonade or or summer"

watch

A2

A portable or wearable timepiece.

Example:

"lot mus while watching the"

noise

A2

Various sounds, usually unwanted or unpleasant.

Example:

"noise with ribbons on playing like one"

always

A2

At all times; throughout all time; since the beginning.

Example:

"Flamingos always"

Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.

Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.

Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả

1

Chunking

Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.

2

Linking

Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.

3

Intonation

Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Phân tích độ khó & Thống kê video

Chủ đề
basic
Trình độ CEFR
A1
Thời lượng
278
Tổng số từ
275
Tổng số câu
70
Độ dài câu trung bình
4 từ

Tài liệu chép chính tả có thể tải

Download Study Materials

Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.

Ready to practice?

Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.