Support us

KIDS REACT to Rebecca Black - Friday (Legendado) PT-BR – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary

Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ B1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "KIDS REACT to Rebecca Black - Friday (Legendado) PT-BR" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả

Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.

Transcript & Điểm nổi bật tương tác

1.Crianças reagem à vídeos virais Este episódio: Rebecca Black Ah não

2.Adorei esse Tenho que escutar a música toda

3.Ela é tão ruim O que tem de errado com ela

4.Ela não consegue nem falar direito Isso é uma música de verdade

5.O que aconteceu

💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples

Từ vựng chính (CEFR B1)

acontecer

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"O que você acha que vai acontecer com a carreira dela?"

perdoaria

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"E você perdoaria ela?"

definitivamente

B1

A B1-level word commonly used in this context.

Example:

"Definitivamente fora"

sexta-feira

B1

A B1-level word commonly used in this context.

Example:

"Eu entendi que era sexta-feira"

realmente

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"Realmente estranhas no Youtube"

assisterem

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"Que nós fazemos vocês assisterem"

escutamos

A2

A A2-level word commonly used in this context.

Example:

"Escutamos sobre a música muitas vezes na escola"

auto-tune

A2

An audio processor that corrects the pitch of a recorded track, also used to distort vocals in electronic music.

Example:

"Quero dizer, era Auto-tune"

segunda-feira

B1

A B1-level word commonly used in this context.

Example:

"Hoje é segunda-feira"

criancinhas

B1

A B1-level word commonly used in this context.

Example:

"Ela está tormentando criancinhas"

Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.

Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.

Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả

1

Chunking

Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.

2

Linking

Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.

3

Intonation

Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Phân tích độ khó & Thống kê video

Chủ đề
entertainment
Trình độ CEFR
B1
Thời lượng
294
Tổng số từ
750
Tổng số câu
126
Độ dài câu trung bình
6 từ

Tài liệu chép chính tả có thể tải

Download Study Materials

Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.

Ready to practice?

Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.