Support us

The Jellyfish | Kids Dancing Song | Super Simple Songs – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary

Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ A2 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "The Jellyfish | Kids Dancing Song | Super Simple Songs" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả

Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.

Transcript & Điểm nổi bật tương tác

1.( ) ( music) - Repeat after me

2.Arms up

3.Wrists together

4.♪ The jellyfish, the jellyfish ♪ ♪ The jellyfish, the jellyfish ♪ Arms up

5.Wrists together

💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples

Từ vựng chính (CEFR A2)

playful

A2

Liking play, prone to play frequently, such as a child or kitten; rather sportive.

Example:

"(playful chimes)"

drumming

A2

The act of beating a drum.

Example:

"(upbeat drumming music)"

head

A2

The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.

Example:

"Head back."

chimes

A2

A musical instrument producing a sound when struck, similar to a bell (e.g. a tubular metal bar) or actually a bell. Often used in the plural to refer to the set: the chimes.

Example:

"(playful chimes)"

upbeat

A2

An unaccented beat at the start of a musical phrase.

Example:

"(upbeat drumming music)"

Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.

Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.

Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả

1

Chunking

Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.

2

Linking

Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.

3

Intonation

Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Phân tích độ khó & Thống kê video

Chủ đề
education
Trình độ CEFR
A2
Thời lượng
111
Tổng số từ
109
Tổng số câu
33
Độ dài câu trung bình
3 từ

Tài liệu chép chính tả có thể tải

Download Study Materials

Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.

Ready to practice?

Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.