DoodleBob Joins the Battle! 🥊 SpongeBob SquareOff – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary
Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ B1 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "DoodleBob Joins the Battle! 🥊 SpongeBob SquareOff" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả
Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.
Transcript & Điểm nổi bật tương tác
1.Shall we
2.What
3.What
4.What
5.What
💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples
Từ vựng chính (CEFR B1)
squidward
A2A A2-level word commonly used in this context.
Example:
"And Squidward's answering the door and..."
doodleboy
A2A A2-level word commonly used in this context.
Example:
"DoodleBoy, stop!"
something
A2An object whose nature is yet to be defined.
Example:
"Patrick! Patrick! Do something!"
destroyer
A2That which destroys something.
Example:
"I am SpongeBob, destroyer of evil!"
whoo-hoo-hoo-hoo
B1A B1-level word commonly used in this context.
Example:
"- Whoo! - Whoo-hoo-hoo-hoo!"
surrender
A2An act of surrendering, submission into the possession of another; abandonment, resignation.
Example:
"Surrender peacefully, DoodleBob,"
beating
A2To hit; strike
Example:
"He's beating up Squidward! [laughing]"
happened
A2To occur or take place.
Example:
"What just happened?"
Từ | CEFR | Định nghĩa |
---|---|---|
squidward | A2 | A A2-level word commonly used in this context. |
doodleboy | A2 | A A2-level word commonly used in this context. |
something | A2 | An object whose nature is yet to be defined. |
destroyer | A2 | That which destroys something. |
whoo-hoo-hoo-hoo | B1 | A B1-level word commonly used in this context. |
surrender | A2 | An act of surrendering, submission into the possession of another; abandonment, resignation. |
beating | A2 | To hit; strike |
happened | A2 | To occur or take place. |
Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.
Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.
Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả
Chunking
Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.
Linking
Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.
Intonation
Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phân tích độ khó & Thống kê video
Tài liệu chép chính tả có thể tải
Download Study Materials
Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.
Ready to practice?
Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.