4 ways to use 'quite' - English In A Minute – YouTube Dictation Transcript & Vocabulary
Chào mừng đến với FluentDictation — website chép chính tả YouTube tốt nhất cho việc luyện tiếng Anh. Làm chủ video cấp độ B2 này với transcript tương tác và công cụ luyện shadowing. Chúng tôi đã chia "4 ways to use 'quite' - English In A Minute" thành các đoạn nhỏ, lý tưởng cho bài tập chép chính tả và cải thiện phát âm. Hãy đọc transcript được chú thích, học từ vựng chính và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. 👉 Bắt đầu chép chính tả
Tham gia hàng nghìn người học đang sử dụng công cụ chép chính tả YouTube của chúng tôi để cải thiện kỹ năng nghe và viết tiếng Anh.

📺 Click to play this educational video. Best viewed with captions enabled for dictation practice.
Transcript & Điểm nổi bật tương tác
1.Hi everyone, Sam here
2.And in this lesson, going to look at 4 uses of 'quite'
3.We use 'quite' before an adjective or to mean 'less than very, but more than a little'
4.It's quite cold and it's raining quite heavily today
5.We can use 'quite' before a verb – often the verbs 'like' and 'enjoy'
💡 Tap the highlighted words to see definitions and examples
Từ vựng chính (CEFR B2)
different
A2The different ideal.
Example:
"we're going to look at 4 different uses of 'quite'."
impressive
A2Making, or tending to make, a positive impression; having power to impress
Example:
"He's impressive."
useful
A2Having a practical or beneficial use.
Example:
"So quite is quite useful, isn't it?"
we're
A2A A2-level word commonly used in this context.
Example:
"we're going to look at 4 different uses of 'quite'."
adverb
A2(grammar) A word that modifies a verb, adjective, other adverbs, or various other types of words, phrases, or clauses.
Example:
"We use 'quite' before an adjective or adverb"
Từ | CEFR | Định nghĩa |
---|---|---|
different | A2 | The different ideal. |
impressive | A2 | Making, or tending to make, a positive impression; having power to impress |
useful | A2 | Having a practical or beneficial use. |
we're | A2 | A A2-level word commonly used in this context. |
adverb | A2 | (grammar) A word that modifies a verb, adjective, other adverbs, or various other types of words, phrases, or clauses. |
Muốn thêm bài chép chính tả YouTube? Truy cập trung tâm luyện tập.
Muốn dịch nhiều ngôn ngữ cùng lúc? Truy cậpWant to translate multiple languages at once? Visit our Trình dịch đa ngôn ngữ.
Mẹo Ngữ pháp & Phát âm cho chép chính tả
Chunking
Chú ý người nói ngắt sau các cụm để giúp hiểu dễ hơn.
Linking
Lắng nghe nối âm khi các từ nối liền.
Intonation
Để ý ngữ điệu lên xuống để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phân tích độ khó & Thống kê video
Tài liệu chép chính tả có thể tải
Download Study Materials
Download these resources to practice offline. The transcript helps with reading comprehension, SRT subtitles work with video players, and the vocabulary list is perfect for flashcard apps.
Ready to practice?
Start your dictation practice now with this video and improve your English listening skills.